distressing
/dis'tresiɳ/
tính từ ((cũng) distressful)
- làm đau buồn, làm đau khổ, làm đau đớn
- làm lo âu, làm lo lắng
Định nghĩa tiếng Anh
s. causing distress or worry or anxiety
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. causing distress or worry or anxiety
Đang tải...