Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13936

distressing

/dis'tresiɳ/

tính từ ((cũng) distressful)

  • làm đau buồn, làm đau khổ, làm đau đớn
  • làm lo âu, làm lo lắng
Định nghĩa tiếng Anh

s. causing distress or worry or anxiety

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...