Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

distributary

/dis'tribjutəri/
Biến thể từ distributaries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

distributary

/dis'tribjutəri/

danh từ

  • nhánh sông
Định nghĩa tiếng Anh

n. a branch of a river that flows away from the main stream and does not rejoin it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...