distrustful
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
distrustful
/dis'trʌstful/
tính từ
- không tin, không tin cậy, hay nghi ngờ, hay ngờ vực
Định nghĩa tiếng Anh
a. having or showing distrust
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. having or showing distrust
Đang tải...