Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

distrustful

/dis'trʌstful/ phổ biến #22808
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

distrustful

/dis'trʌstful/

tính từ

  • không tin, không tin cậy, hay nghi ngờ, hay ngờ vực
Định nghĩa tiếng Anh

a. having or showing distrust

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...