Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22808

distrustful

/dis'trʌstful/

tính từ

  • không tin, không tin cậy, hay nghi ngờ, hay ngờ vực
Định nghĩa tiếng Anh

a. having or showing distrust

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...