disunion
/'dis'ju:njən/ phổ biến #43095
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disunion
/'dis'ju:njən/
danh từ
- sự không thống nhất, sự không đoàn kết, sự không nhất trí, sự chia rẽ, sự bất hoà
Định nghĩa tiếng Anh
n. the termination or destruction of union