Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43095

disunion

/'dis'ju:njən/

danh từ

  • sự không thống nhất, sự không đoàn kết, sự không nhất trí, sự chia rẽ, sự bất hoà
Định nghĩa tiếng Anh

n. the termination or destruction of union

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...