Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disunion

/'dis'ju:njən/ phổ biến #43095
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disunion

/'dis'ju:njən/

danh từ

  • sự không thống nhất, sự không đoàn kết, sự không nhất trí, sự chia rẽ, sự bất hoà
Định nghĩa tiếng Anh

n. the termination or destruction of union

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...