disunion
/'dis'ju:njən/
danh từ
- sự không thống nhất, sự không đoàn kết, sự không nhất trí, sự chia rẽ, sự bất hoà
Định nghĩa tiếng Anh
n. the termination or destruction of union
112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the termination or destruction of union
Đang tải...