disunite
/'disju:'nait/
ngoại động từ
- làm cho không thống nhất, làm mất đoàn kết, làm cho không nhất trí, chia rẽ, làm cho bất hoà
nội động từ
- không thống nhất, mất đoàn kết, không nhất trí, chia rẽ, bất hoà
Biến thể từ
disuniting hiện tại phân từ
disunited quá khứ
disunites ngôi 3 số ít
disunited quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v part; cease or break association with\nv force, take, or pull apart