Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL

disunite

/'disju:'nait/

ngoại động từ

  • làm cho không thống nhất, làm mất đoàn kết, làm cho không nhất trí, chia rẽ, làm cho bất hoà

nội động từ

  • không thống nhất, mất đoàn kết, không nhất trí, chia rẽ, bất hoà
Định nghĩa tiếng Anh

v part; cease or break association with\nv force, take, or pull apart

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...