Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #30428

disused

//

* tính từ
  • bị vứt bỏ
Định nghĩa tiếng Anh

s. no longer in use

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...