Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ditch-water

/'ditʃ,wɔ:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ditch-water

/'ditʃ,wɔ:tə/

danh từ

  • nước tù, nước đọng (ở hào)
    • as dull as ditch-water: buồn tẻ, phẳng lặng như nước ao tù
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...