Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dithyrambic

/'diθi'ræmbik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dithyrambic

/'diθi'ræmbik/

tính từ

  • (thuộc) thơ tán tụng, (thuộc) thơ đitian
  • (thuộc) bài ca thần rượu
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or in the manner of a dithyramb

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...