Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ditransitive

/daɪˈtrænsətɪv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ditransitive

//

* tính từ
  • có hai bổ ngữ (bổ ngữ trực tiếp và bổ ngữ gián tiếp)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...