Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dittany

/'ditəni/

danh từ

  • (thực vật học) cây bạch tiễn
Định nghĩa tiếng Anh

n Eurasian perennial herb with white flowers that emit flammable vapor in hot weather

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...