diurnally
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
diurnally
//
* phó từ- vào ban ngày
Định nghĩa tiếng Anh
adv. Daily; every day.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. Daily; every day.
Đang tải...