Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

divagate

/'daivəgeit/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

divagate

/'daivəgeit/

nội động từ

  • đi lang thang, đi vớ vẩn
  • lan man ra ngoài đề, chệch đề (nói viết)
Định nghĩa tiếng Anh

v lose clarity or turn aside especially from the main subject of attention or course of argument in writing, thinking, or speaking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...