divagation
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
divagation
/,daivə'geiʃn/
danh từ
- sự đi lang thang, sự đi vớ vẩn
- sự lan man ra ngoài đề, sự chệch đề
Định nghĩa tiếng Anh
n a message that departs from the main subject n a turning aside (of your course or attention or concern)