divalence
/'dai'veiləns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
divalence
/'dai'veiləns/
danh từ
- (hoá học) hoá trị hai
Từ điển Anh–Việt
111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...