Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

divalent

/'dai'veilənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

divalent

/'dai'veilənt/

tính từ

  • (hoá học) có hoá trị hai
Định nghĩa tiếng Anh

a having a valence of two or having two valences

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...