Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dive-bomber

/'daiv,bɔmə/
Biến thể từ dive-bombers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dive-bomber

/'daiv,bɔmə/

danh từ

  • (quân sự) máy bay ném bom kiểu bổ nhào
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...