Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dive-bomber

/'daiv,bɔmə/

danh từ

  • (quân sự) máy bay ném bom kiểu bổ nhào
Biến thể từ dive-bombers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...