divergence
//
- sự phân kỳ; tính phân kỳ
- d. of a series (giải tích) phân kỳ một chuỗi
- d. of a tensor tính phân kỳ của một tenxơ
- d. of a vector function tính phân kỳ của một hàm vectơ
- average d. sự phân kỳ trung bình
- uniform d. sự phân kỳ đều
Biến thể từ
divergences số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of moving away in different direction from a common point\nn. an infinite series that has no limit