Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #14673

divergence

//

  • sự phân kỳ; tính phân kỳ
  • d. of a series (giải tích) phân kỳ một chuỗi
  • d. of a tensor tính phân kỳ của một tenxơ
  • d. of a vector function tính phân kỳ của một hàm vectơ
  • average d. sự phân kỳ trung bình
  • uniform d. sự phân kỳ đều
Biến thể từ divergences số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of moving away in different direction from a common point\nn. an infinite series that has no limit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...