Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

divergency

/dai'və:dʤəns/

danh từ

  • sự phân kỳ, sự rẽ ra
  • sự trệch; sự đi trệch
  • sự khác nhau, sự bất đồng (ý kiến...)
Biến thể từ divergencies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. A receding from each other in moving from a common\n center; the state of being divergent; as, an angle is made by the\n divergence of straight lines.\nn. Disagreement; difference.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...