Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diversiform

/dai'və:sifɔ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diversiform

/dai'və:sifɔ:m/

tính từ

  • nhiều dạng, nhiều vẻ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of a different form; of varied forms.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...