Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

diversiform

/dai'və:sifɔ:m/

tính từ

  • nhiều dạng, nhiều vẻ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of a different form; of varied forms.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...