diversionary
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
diversionary
//
* tính từ- có tính cách nghi binh, vu hồi
Định nghĩa tiếng Anh
s. (of tactics e.g.) likely or designed to confuse or deceive
Từ điển Anh–Việt
112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. (of tactics e.g.) likely or designed to confuse or deceive
Đang tải...