Từ điển Anh–Việt

112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diversionary

/dai'vә:ʒәnәri/ phổ biến #26052
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diversionary

//

* tính từ
  • có tính cách nghi binh, vu hồi
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of tactics e.g.) likely or designed to confuse or deceive

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...