Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26052

diversionary

//

* tính từ
  • có tính cách nghi binh, vu hồi
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of tactics e.g.) likely or designed to confuse or deceive

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...