diversionist
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
diversionist
//
* danh từ- người gây những hoạt động đi chệch hướng
- người âm mưu gây chia rẽ trong hàng ngũ cộng sản
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who commits sabotage or deliberately causes wrecks
Từ điển Anh–Việt
112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n someone who commits sabotage or deliberately causes wrecks
Đang tải...