diversionist
//
* danh từ- người gây những hoạt động đi chệch hướng
- người âm mưu gây chia rẽ trong hàng ngũ cộng sản
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who commits sabotage or deliberately causes wrecks
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n someone who commits sabotage or deliberately causes wrecks
Đang tải...