Từ điển Anh–Việt

112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diversionist

/dai'vә:ʃәnist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diversionist

//

* danh từ
  • người gây những hoạt động đi chệch hướng
  • người âm mưu gây chia rẽ trong hàng ngũ cộng sản
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who commits sabotage or deliberately causes wrecks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...