diverticular
/-lә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
diverticular
//
* tính từ- thuộc túi thừa
Định nghĩa tiếng Anh
a. Pertaining to a diverticulum.
Từ điển Anh–Việt
112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Pertaining to a diverticulum.
Đang tải...