Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

diverticulosis

//

* danh từ
  • viêm túi thừa
Định nghĩa tiếng Anh

n presence of multiple diverticula in the walls of the colon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...