Từ điển Anh–Việt

112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diverticulum

/,daivә:'tikjulәm/ phổ biến #46887
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diverticulum

//

* danh từ
  • số nhiều diverticula
  • túi thừa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a herniation through the muscular wall of a tubular organ (especially the colon)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...