Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46887

diverticulum

//

* danh từ
  • số nhiều diverticula
  • túi thừa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a herniation through the muscular wall of a tubular organ (especially the colon)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...