Từ điển Anh–Việt

112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

divertingly

/daɪvɜ:'tɪŋlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

divertingly

//

* phó từ
  • vui nhộn, thú vị
Định nghĩa tiếng Anh

r in an entertaining and amusing manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...