Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

divertingly

//

* phó từ
  • vui nhộn, thú vị
Định nghĩa tiếng Anh

r in an entertaining and amusing manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...