dividend payout
Nghĩa thường dùng
“The company announced a dividend payout for its investors.”Công ty đã công bố việc trả cổ tức cho các nhà đầu tư.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The company announced a dividend payout for its investors.”Công ty đã công bố việc trả cổ tức cho các nhà đầu tư.
Đang tải...