Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dividend-warrant

/'dividend,wɔrənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dividend-warrant

/'dividend,wɔrənt/

danh từ

  • phiếu lĩnh tiền lãi cổ phần
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...