Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dividend-warrant

/'dividend,wɔrənt/

danh từ

  • phiếu lĩnh tiền lãi cổ phần
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...