Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

divinely

/di'vainli/ phổ biến #20297
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

divinely

//

* phó từ
  • tuyệt diệu, tuyệt trần
Định nghĩa tiếng Anh

r. by divine means

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...