Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20297

divinely

//

* phó từ
  • tuyệt diệu, tuyệt trần
Định nghĩa tiếng Anh

r. by divine means

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...