Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diviner

/di'vainə/ phổ biến #21846
Biến thể từ diviners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diviner

/di'vainə/

danh từ

  • người đoán, người tiên đoán, người bói
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who claims to discover hidden knowledge with the aid of supernatural powers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...