Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21846

diviner

/di'vainə/

danh từ

  • người đoán, người tiên đoán, người bói
Biến thể từ diviners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who claims to discover hidden knowledge with the aid of supernatural powers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...