divining-rod
/di'vainiɳrɔd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
divining-rod
/di'vainiɳrɔd/
danh từ
- que dò mạch (mạch nước, mạch mỏ)
Từ điển Anh–Việt
112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...