Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

divining-rod

/di'vainiɳrɔd/

danh từ

  • que dò mạch (mạch nước, mạch mỏ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...