Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

divinize

/'divinaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

divinize

/'divinaiz/

ngoại động từ

  • thần thánh hoá
  • phong thần
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To invest with a divine character; to deify.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...