Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18912

divisional

/di'viʤənl/

tính từ

  • chia, phân chia
  • (quân sự) (thuộc) sư đoàn
Biến thể từ divisionals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to a military division\ns. serving to divide or marking a division\ns. constituting a division or an aliquot part of the basic monetary unit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...