divisional
/di'viʤənl/ phổ biến #18912
Biến thể từ
divisionals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
divisional
/di'viʤənl/
tính từ
- chia, phân chia
- (quân sự) (thuộc) sư đoàn
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to a military division s. serving to divide or marking a division s. constituting a division or an aliquot part of the basic monetary unit