Từ điển Anh–Việt

112.108 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

divisional

/di'viʤənl/ phổ biến #18912
Biến thể từ divisionals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

divisional

/di'viʤənl/

tính từ

  • chia, phân chia
  • (quân sự) (thuộc) sư đoàn
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to a military division s. serving to divide or marking a division s. constituting a division or an aliquot part of the basic monetary unit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...