Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

divisively

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

divisively

//

* phó từ
  • chia rẽ, ly gián
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...