Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

divisiveness

/di'vaisivnis/ phổ biến #21266
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

divisiveness

//

* danh từ
  • sự chia rẽ, sự bất hoà
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...