divorceable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
divorceable
//
* tính từ- có thể ly dị
Định nghĩa tiếng Anh
a. Capable of being divorced.
Từ điển Anh–Việt
112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Capable of being divorced.
Đang tải...