Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

divorceable

//

* tính từ
  • có thể ly dị
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being divorced.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...