Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

divorcee

/di,vɔ:'si:/ phổ biến #22719
Biến thể từ divorcees số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

divorcee

/di,vɔ:'si:/

danh từ

  • người ly dị vợ; người ly dị chồng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a divorced woman or a woman who is separated from her husband

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...