Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22719

divorcee

/di,vɔ:'si:/

danh từ

  • người ly dị vợ; người ly dị chồng
Biến thể từ divorcees số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a divorced woman or a woman who is separated from her husband

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...