Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

divorcement

/di'vɔ:smənt/

danh từ (từ cổ,nghĩa cổ)

  • sự ly dị
  • sự lìa ra, sự tách ra
Định nghĩa tiếng Anh

n the legal dissolution of a marriage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...