Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

divorcement

/di'vɔ:smənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

divorcement

/di'vɔ:smənt/

danh từ (từ cổ,nghĩa cổ)

  • sự ly dị
  • sự lìa ra, sự tách ra
Định nghĩa tiếng Anh

n the legal dissolution of a marriage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...