divulgate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
divulgate
/'daivʌlgeit/
động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) để lộ ra, tiết lộ
Định nghĩa tiếng Anh
a. Published. v. t. To divulge.
Từ điển Anh–Việt
112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Published. v. t. To divulge.
Đang tải...