Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

divulgement

/,davʌl'geiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

divulgement

/,davʌl'geiʃn/

danh từ

  • sự để lộ ra, sự tiết lộ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of disclosing something that was secret or private

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...