Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

divulgence

/,davʌl'geiʃn/

danh từ

  • sự để lộ ra, sự tiết lộ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of disclosing something that was secret or private

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...