Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

divulsion

/dai'vʌlʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

divulsion

//

* danh từ
  • (y học) sự nhổ; sự rứt
  • (y học) sự nong cưỡng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...