Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dixie

/'diksi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dixie

/'diksi/

danh từ

  • (quân sự) nồi lớn (để đun nước chè khi cắm trại...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large metal pot (12 gallon camp kettle) for cooking; used in military camps

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...