dixie
/'diksi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dixie
/'diksi/
danh từ
- (quân sự) nồi lớn (để đun nước chè khi cắm trại...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a large metal pot (12 gallon camp kettle) for cooking; used in military camps