do a celebration
Nghĩa thường dùng
“We will do a celebration for her birthday.”Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi lễ cho sinh nhật của cô ấy.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We will do a celebration for her birthday.”Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi lễ cho sinh nhật của cô ấy.
Đang tải...