do a check
Nghĩa thường dùng
“I need to do a check on the system.”Tôi cần kiểm tra hệ thống.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I need to do a check on the system.”Tôi cần kiểm tra hệ thống.
Đang tải...