family business
Đang hiển thị mục gốc family business cho “do a family business”.
Nghĩa thường dùng
“They run a family business.”Họ điều hành một công việc kinh doanh gia đình.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc family business cho “do a family business”.
“They run a family business.”Họ điều hành một công việc kinh doanh gia đình.
Đang tải...