final countdown
Đang hiển thị mục gốc final countdown cho “do a final countdown”.
Nghĩa thường dùng
“As the final countdown began, everyone felt excited.”Khi đếm ngược cuối cùng bắt đầu, mọi người đều cảm thấy hào hứng.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc final countdown cho “do a final countdown”.
“As the final countdown began, everyone felt excited.”Khi đếm ngược cuối cùng bắt đầu, mọi người đều cảm thấy hào hứng.
Đang tải...