Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

final countdown

/ˈfaɪnəl ˈkaʊntdaʊn/

Đang hiển thị mục gốc final countdown cho “do a final countdown”.

Nghĩa thường dùng

những giây phút cuối cùng trước một sự kiện quan trọng cụm từ

“As the final countdown began, everyone felt excited.”Khi đếm ngược cuối cùng bắt đầu, mọi người đều cảm thấy hào hứng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...