jigsaw puzzle
Đang hiển thị mục gốc jigsaw puzzle cho “do a jigsaw puzzle”.
Nghĩa thường dùng
“I love solving a jigsaw puzzle.”Tôi thích giải một trò chơi ghép hình.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc jigsaw puzzle cho “do a jigsaw puzzle”.
“I love solving a jigsaw puzzle.”Tôi thích giải một trò chơi ghép hình.
Đang tải...