do a job interview
Nghĩa thường dùng
“She will do a job interview tomorrow.”Cô ấy sẽ phỏng vấn việc làm vào ngày mai.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She will do a job interview tomorrow.”Cô ấy sẽ phỏng vấn việc làm vào ngày mai.
Đang tải...