medical check-up
Đang hiển thị mục gốc medical check-up cho “do a medical check-up”.
Nghĩa thường dùng
“He has a medical check-up next week.”Anh ấy có khám sức khỏe tuần sau.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc medical check-up cho “do a medical check-up”.
“He has a medical check-up next week.”Anh ấy có khám sức khỏe tuần sau.
Đang tải...