Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plan

/plæn/

Đang hiển thị mục gốc plan cho “do a plan”.

Nghĩa thường dùng

Kế hoạch danh từ

“Make a plan.”Lập kế hoạch.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...